請藥 qǐng yào · thỉnh dược Hán Việt: thỉnh dược · Pinyin: qǐng yào Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 藥 (dược)Pinyinqǐng yàoHán Việtthỉnh dượcCấu tạo請 + 藥 · thỉnh + dược nghĩa thành phần: thỉnh + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取药﹔买药。Tân Hoa Tự Điển 1.取药﹔买药。