請行
thỉnh hành
Hán Việt: thỉnh hành · Pinyin: qǐng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请求离去﹐辞别; 敬辞。请动身; 请求前往作战。
- Tân Hoa Tự Điển 1.请求离去﹐辞别。 2.敬辞。请动身。 3.请求前往作战。
Hán Việt: thỉnh hành · Pinyin: qǐng xíng