請見
thỉnh kiến
Hán Việt: thỉnh kiến · Pinyin: qǐng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请求接见; 宋代士人的一种礼节; 相见。请﹐敬辞; 邀请会见。
- Tân Hoa Tự Điển 1.请求接见。 2.宋代士人的一种礼节。 3.相见。请﹐敬辞。 4.邀请会见。
Eng
- Cihui 請見 ǐngjiàn v.p. <wr.> request an audience/interview