請訴

qǐng sù thỉnh tố

Hán Việt: thỉnh tố · Pinyin: qǐng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请求和申诉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请求和申诉。