請謝

qǐng xiè thỉnh tạ

Hán Việt: thỉnh tạ · Pinyin: qǐng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言迎来送往; 有所请求而谢之以礼物; 请问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言迎来送往。 2.有所请求而谢之以礼物。 3.请问。