请车辂印 thỉnh xa lộ ấn Hán Việt: thỉnh xa lộ ấn Tổng quan thỉnh xa lộ ấn (印相)十八契印之一。見十八道條。☸ Cấu tạo: 请 (thỉnh) + 车 (xa) + 辂 (lộ) + 印 (ấn)Hán Việtthỉnh xa lộ ấnCấu tạo请 + 车 + 辂 + 印 · thỉnh + xa + lộ + ấn nghĩa thành phần: thỉnh + xa + lộ + ấn Nghĩa ViệtCihui thỉnh xa lộ ấn (印相)十八契印之一。見十八道條。☸