請逆

qǐng nì thỉnh nghịch

Hán Việt: thỉnh nghịch · Pinyin: qǐng nì

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓请人往迎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓请人往迎。