請間

qǐng jiān thỉnh gian

Hán Việt: thỉnh gian · Pinyin: qǐng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"请闲"。