請面 qǐng miàn · thỉnh diện Hán Việt: thỉnh diện · Pinyin: qǐng miàn Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 面 (diện)Pinyinqǐng miànHán Việtthỉnh diệnCấu tạo請 + 面 · thỉnh + diện nghĩa thành phần: thỉnh + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求归顺。面﹐面缚。Tân Hoa Tự Điển 1.请求归顺。面﹐面缚。