請順

qǐng shùn thỉnh thuận

Hán Việt: thỉnh thuận · Pinyin: qǐng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓愿意归顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓愿意归顺。