請領

qǐng lǐng thỉnh lĩnh

Hán Việt: thỉnh lĩnh · Pinyin: qǐng lǐng

Tổng quan

xin lĩnh (trợ cấp, bảo hiểm thất nghiệp, v.v.)

Cấu tạo: (thỉnh) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin lĩnh (trợ cấp, bảo hiểm thất nghiệp, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to apply for (a subsidy, unemployment benefit etc)
  • Cihui to apply for (a subsidy, unemployment benefit etc)