諸下 zhū xià · chư hạ Hán Việt: chư hạ · Pinyin: zhū xià Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 下 (hạ)Pinyinzhū xiàHán Việtchư hạCấu tạo諸 + 下 · chư + hạ nghĩa thành phần: chư + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众部下﹔众晩辈。Tân Hoa Tự Điển 1.众部下﹔众晩辈。