諸於 zhū yú · chư vu Hán Việt: chư vu · Pinyin: zhū yú Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 於 (vu)Pinyinzhū yúHán Việtchư vuCấu tạo諸 + 於 · chư + vu nghĩa thành phần: chư + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"诸衧"; 古时妇人穿的宽大上衣; 泛指妇人装束。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诸衧"。 2.古时妇人穿的宽大上衣。 3.泛指妇人装束。