诸人 zhū rén·chư nhân Hán Việt: chư nhân · Pinyin: zhū rén Tổng quan mọi người 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.众人。 2.别人。 Cấu tạo: 諸 (chư) + 人 (nhân)Pinyinzhū rénHán Việtchư nhânTừ loạidanhCấu tạo諸 + 人 · chư + nhân nghĩa thành phần: chư + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mọi ngườiVietPhrases mọi ngườiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.众人。 2.别人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人