諸人 zhū rén · chư nhân Hán Việt: chư nhân · Pinyin: zhū rén Tổng quan mọi người Cấu tạo: 諸 (chư) + 人 (nhân)Pinyinzhū rénHán Việtchư nhânCấu tạo諸 + 人 · chư + nhân nghĩa thành phần: chư + nhân Nghĩa ViệtCihui mọi ngườiMainlandTân Hoa Tự Điển 众人; 别人。Tân Hoa Tự Điển 1.众人。 2.别人。