諸餘 zhū yú · chư dư Hán Việt: chư dư · Pinyin: zhū yú Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 餘 (dư)Pinyinzhū yúHán Việtchư dưCấu tạo諸 + 餘 · chư + dư nghĩa thành phần: chư + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 其他﹔其馀; 一切﹔种种。Tân Hoa Tự Điển 1.其他﹔其馀。 2.一切﹔种种。