諸元 chư nguyên Hán Việt: chư nguyên Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 元 (nguyên)Hán Việtchư nguyênCấu tạo諸 + 元 · chư + nguyên nghĩa thành phần: chư + nguyên Nghĩa EngCihui 諸元 hūyuán n. a set of data