諸加 zhū jiā · chư gia Hán Việt: chư gia · Pinyin: zhū jiā Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 加 (gia)Pinyinzhū jiāHán Việtchư giaCấu tạo諸 + 加 · chư + gia nghĩa thành phần: chư + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指各种增加的祭品。Tân Hoa Tự Điển 1.指各种增加的祭品。