諸呂 zhū lǚ · chư lữ Hán Việt: chư lữ · Pinyin: zhū lǚ Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 呂 (lữ)Pinyinzhū lǚHán Việtchư lữCấu tạo諸 + 呂 · chư + lữ nghĩa thành phần: chư + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉代吕后的亲信吕产﹑吕禄等。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉代吕后的亲信吕产﹑吕禄等。