諸坊 zhū fāng · chư phường Hán Việt: chư phường · Pinyin: zhū fāng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 坊 (phường)Pinyinzhū fāngHán Việtchư phườngCấu tạo諸 + 坊 · chư + phường nghĩa thành phần: chư + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋唐时以坊为名的各官署。Tân Hoa Tự Điển 1.隋唐时以坊为名的各官署。