諸夏 chư hạ Hán Việt: chư hạ Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 夏 (hạ)Hán Việtchư hạCấu tạo諸 + 夏 · chư + hạ nghĩa thành phần: chư + hạ Nghĩa EngCihui 諸夏 hūXià n. various Chinese kingdoms