諸頭 zhū tóu · chư đầu Hán Việt: chư đầu · Pinyin: zhū tóu Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 頭 (đầu)Pinyinzhū tóuHán Việtchư đầuCấu tạo諸 + 頭 · chư + đầu nghĩa thành phần: chư + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即都将﹐都头。诸﹐通"都"。Tân Hoa Tự Điển 1.即都将﹐都头。诸﹐通"都"。