諸妄 zhū wàng · chư vọng Hán Việt: chư vọng · Pinyin: zhū wàng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 妄 (vọng)Pinyinzhū wàngHán Việtchư vọngCấu tạo諸 + 妄 · chư + vọng nghĩa thành phần: chư + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所有﹐一切。Tân Hoa Tự Điển 1.所有﹐一切。