諸姓 zhū xìng · chư tính Hán Việt: chư tính · Pinyin: zhū xìng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 姓 (tính)Pinyinzhū xìngHán Việtchư tínhCấu tạo諸 + 姓 · chư + tính nghĩa thành phần: chư + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众子孙; 指古代少数民族各种姓; 别的姓氏。Tân Hoa Tự Điển 1.众子孙。 2.指古代少数民族各种姓。 3.别的姓氏。