諸季 chư quý Hán Việt: chư quý Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 季 (quý)Hán Việtchư quýCấu tạo諸 + 季 · chư + quý nghĩa thành phần: chư + quý Nghĩa EngCihui 諸季 hūjì n. all the younger brothers