諸孤 zhū gū · chư cô Hán Việt: chư cô · Pinyin: zhū gū Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 孤 (cô)Pinyinzhū gūHán Việtchư côCấu tạo諸 + 孤 · chư + cô nghĩa thành phần: chư + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众孤儿。Tân Hoa Tự Điển 1.众孤儿。