諸宗

zhū zōng chư tông

Hán Việt: chư tông · Pinyin: zhū zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chư) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众宗族; 佛教语。指佛教各宗派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众宗族。 2.佛教语。指佛教各宗派。