諸宜 zhū yí · chư nghi Hán Việt: chư nghi · Pinyin: zhū yí Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 宜 (nghi)Pinyinzhū yíHán Việtchư nghiCấu tạo諸 + 宜 · chư + nghi nghĩa thành phần: chư + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各项事宜。Tân Hoa Tự Điển 1.各项事宜。