諸少 zhū shǎo · chư thiểu Hán Việt: chư thiểu · Pinyin: zhū shǎo Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 少 (thiểu)Pinyinzhū shǎoHán Việtchư thiểuCấu tạo諸 + 少 · chư + thiểu nghĩa thành phần: chư + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众年轻子弟。Tân Hoa Tự Điển 1.众年轻子弟。