諸弟

zhū dì chư đệ

Hán Việt: chư đệ · Pinyin: zhū dì

Tổng quan

Cấu tạo: (chư) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所有同宗之弟; 指所有同胞弟弟。鲁迅有《别诸弟》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所有同宗之弟。 2.指所有同胞弟弟。鲁迅有《别诸弟》诗。