諸方 zhū fāng · chư phương Hán Việt: chư phương · Pinyin: zhū fāng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 方 (phương)Pinyinzhū fāngHán Việtchư phươngCấu tạo諸 + 方 · chư + phương nghĩa thành phần: chư + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各地方; 犹诸道; 别的方位﹔别的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.各地方。 2.犹诸道。 3.别的方位﹔别的地方。