諸有 zhū yǒu · chư hữu Hán Việt: chư hữu · Pinyin: zhū yǒu Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 有 (hữu)Pinyinzhū yǒuHán Việtchư hữuCấu tạo諸 + 有 · chư + hữu nghĩa thành phần: chư + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所有﹐一切。Tân Hoa Tự Điển 1.所有﹐一切。