諸柘 zhū zhè · chư chá Hán Việt: chư chá · Pinyin: zhū zhè Tổng quan cây mía Cấu tạo: 諸 (chư) + 柘 (chá)Pinyinzhū zhèHán Việtchư cháCấu tạo諸 + 柘 · chư + chá nghĩa thành phần: chư + chá Nghĩa ViệtCihui cây míaEngCC-CEDICT sugarcaneCihui sugarcane