諸次 zhū cì · chư thứ Hán Việt: chư thứ · Pinyin: zhū cì Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 次 (thứ)Pinyinzhū cìHán Việtchư thứCấu tạo諸 + 次 · chư + thứ nghĩa thành phần: chư + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名; 水名◇又名葭芦川﹑沙河。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。 2.水名◇又名葭芦川﹑沙河。