諸母

zhū mǔ chư mẫu

Hán Việt: chư mẫu · Pinyin: zhū mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chư) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庶母; 称与父亲同辈或年龄相近的妇女﹔老妇; 特指伯母﹑叔母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庶母。 2.称与父亲同辈或年龄相近的妇女﹔老妇。 3.特指伯母﹑叔母。

Eng

  • Cihui 諸母 zhūmǔ n. father's concubine