諸牧 zhū mù · chư mục Hán Việt: chư mục · Pinyin: zhū mù Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 牧 (mục)Pinyinzhū mùHán Việtchư mụcCấu tạo諸 + 牧 · chư + mục nghĩa thành phần: chư + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四方长官。Tân Hoa Tự Điển 1.四方长官。