諸王 zhū wáng · chư vương Hán Việt: chư vương · Pinyin: zhū wáng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 王 (vương)Pinyinzhū wángHán Việtchư vươngCấu tạo諸 + 王 · chư + vương nghĩa thành phần: chư + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代天子分封的各诸侯王; 众王; 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代天子分封的各诸侯王。 2.众王。 3.星名。