諸相

zhū xiàng chư tương

Hán Việt: chư tương · Pinyin: zhū xiàng

Tổng quan

tướng mạo của vạn vật (Phật giáo) chư tướng (術語)諸差別之形相事物也。維摩經弟子品曰:「法常寂然,滅諸相故。」☸

Cấu tạo: (chư) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tướng mạo của vạn vật (Phật giáo) chư tướng (術語)諸差別之形相事物也。維摩經弟子品曰:「法常寂然,滅諸相故。」☸

Eng

  • CC-CEDICT the appearance of all things (Buddhism)
  • Cihui the appearance of all things (Buddhism)

ja

  • JMdict various aspects|various phases