諸稽 zhū jī · chư kê Hán Việt: chư kê · Pinyin: zhū jī Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 稽 (kê)Pinyinzhū jīHán Việtchư kêCấu tạo諸 + 稽 · chư + kê nghĩa thành phần: chư + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天神名; 复姓。春秋时有诸稽郢。见《国语.吴语》。Tân Hoa Tự Điển 1.天神名。 2.复姓。春秋时有诸稽郢。见《国语.吴语》。