諸繩 zhū shéng · chư thằng Hán Việt: chư thằng · Pinyin: zhū shéng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 繩 (thằng)Pinyinzhū shéngHán Việtchư thằngCấu tạo諸 + 繩 · chư + thằng nghĩa thành phần: chư + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的水名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的水名。