诸葛巾 chư cát cân Hán Việt: chư cát cân Tổng quan Cấu tạo: 诸 (chư) + 葛 (cát) + 巾 (cân)Hán Việtchư cát cânCấu tạo诸 + 葛 + 巾 · chư + cát + cân nghĩa thành phần: chư + cát + cân