諸蟄

zhū zhé chư trập

Hán Việt: chư trập · Pinyin: zhū zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (chư) + (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种冬眠于土中的虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种冬眠于土中的虫。