諸行 zhū xíng · chư hành Hán Việt: chư hành · Pinyin: zhū xíng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 行 (hành)Pinyinzhū xíngHán Việtchư hànhCấu tạo諸 + 行 · chư + hành nghĩa thành phần: chư + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种品行。Tân Hoa Tự Điển 1.各种品行。