諸謝 zhū xiè · chư tạ Hán Việt: chư tạ · Pinyin: zhū xiè Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 謝 (tạ)Pinyinzhū xièHán Việtchư tạCấu tạo諸 + 謝 · chư + tạ nghĩa thành phần: chư + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋谢安﹑谢石﹑谢玄等人。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋谢安﹑谢石﹑谢玄等人。