诹度 zōu dù·tưu độ Hán Việt: tưu độ · Pinyin: zōu dù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.商议斟酌。 Cấu tạo: 諏 (tưu) + 度 (độ)Pinyinzōu dùHán Việttưu độCấu tạo諏 + 度 · tưu + độ nghĩa thành phần: tưu + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.商议斟酌。 Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏