諏度 zōu dù · tưu độ Hán Việt: tưu độ · Pinyin: zōu dù Tổng quan Cấu tạo: 諏 (tưu) + 度 (độ)Pinyinzōu dùHán Việttưu độCấu tạo諏 + 度 · tưu + độ nghĩa thành phần: tưu + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商议斟酌。Tân Hoa Tự Điển 1.商议斟酌。