諏治

zōu zhì tưu trì

Hán Việt: tưu trì · Pinyin: zōu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tưu) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓商议治理国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓商议治理国家。