諏諮

zōu zī tưu ti

Hán Việt: tưu ti · Pinyin: zōu zī

Tổng quan

Cấu tạo: (tưu) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋议; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋议。 2.象声词。