諾威薩 nuò wēi sà · nặc uy tát Hán Việt: nặc uy tát · Pinyin: nuò wēi sà Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 威 (uy) + 薩 (tát)Pinyinnuò wēi sàHán Việtnặc uy tátCấu tạo諾 + 威 + 薩 · nặc + uy + tát nghĩa thành phần: nặc + uy + tát Nghĩa EngCihui Novi Sad