诺尔

nuò ěrnặc nhĩ

Hán Việt: nặc nhĩ · Pinyin: nuò ěr

Tổng quan

Nặc Nhĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒙古语音译词。通译作淖尔〓泊。多用于地名。

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hồ
  • VietPhrases Nặc Nhĩ
  • Biên soạn 諾爾 uò'ěr n. <Mongolian loan> lake

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语音译词。通译作淖尔〓泊。多用于地名。

Eng

  • Cihui 諾爾 uò'ěr n. <Mongolian loan> lake

Đức

  • Handedict Noel (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等