諾爾
nặc nhĩ
Hán Việt: nặc nhĩ · Pinyin: nuò ěr
Tổng quan
Nặc Nhĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui Nặc Nhĩ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙古语音译词。通译作淖尔〓泊。多用于地名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语音译词。通译作淖尔〓泊。多用于地名。
Eng
- Cihui 諾爾 uò'ěr n. <Mongolian loan> lake