諾已

nuò yǐ nặc dĩ

Hán Việt: nặc dĩ · Pinyin: nuò yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹词。犹今言罢了; 承诺与否。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。犹今言罢了。 2.承诺与否。

Eng

  • Cihui 諾已 uòyǐ intj. (showing disappointment)