諾比 nuò bǐ · nặc bỉ Hán Việt: nặc bỉ · Pinyin: nuò bǐ Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 比 (bỉ)Pinyinnuò bǐHán Việtnặc bỉCấu tạo諾 + 比 · nặc + bỉ nghĩa thành phần: nặc + bỉ